← Bài giảng
Nhân đơn thức, nhân đa thức
Nhân đa thức là áp tính chất phân phối nhiều lần; với đa thức nhiều biến, nhớ thêm quy tắc cộng số mũ cho TỪNG biến.
Kiến thức
Nhân hai đơn thức: nhân các hệ số với nhau, nhân các luỹ thừa cùng biến với nhau (cộng số mũ): 2x²y . 3xy³ = 6x³y⁴.
Nhân đơn thức với đa thức: nhân đơn thức với từng hạng tử của đa thức rồi cộng các tích.
Nhân đa thức với đa thức: nhân mỗi hạng tử của đa thức này với từng hạng tử của đa thức kia, cộng lại, rồi thu gọn.
Ví dụ giải mẫu
Ví dụ 1: Tính 3xy(2x - y + 4).
- 3xy . 2x = 6x²y.
- 3xy . (-y) = -3xy².
- 3xy . 4 = 12xy.
- Cộng lại: 6x²y - 3xy² + 12xy.
Đáp số: 6x²y - 3xy² + 12xy
Ví dụ 2: Tính (x + 2y)(x - 3y).
- x . x = x²; x . (-3y) = -3xy.
- 2y . x = 2xy; 2y . (-3y) = -6y².
- Cộng và thu gọn: x² - 3xy + 2xy - 6y² = x² - xy - 6y².
Đáp số: x² - xy - 6y²
Lỗi hay gặp
- Nhân bỏ sót hạng tử. Phải nhân với TỪNG hạng tử trong ngoặc, không bỏ sót hạng tử nào.
Lưu ý khi làm bài
- Với từng biến, cộng số mũ riêng: x²y . xy³ = x³y⁴ — không gộp chung số mũ của x và y.
Ghi nhớ trước khi luyện
- Nhân với TỪNG hạng tử trong ngoặc, không bỏ sót hạng tử nào.
- Nhân hai đa thức hai hạng tử thì được bốn tích, rồi thu gọn hạng tử đồng dạng.