Chúng tôi đo gì
Môn Tư Duy đo đúng những bài tập trong ứng dụng này — không hơn một chút nào. Trang này nói ba điều chúng tôi hứa, những việc chúng tôi từ chối làm, và cả phần bằng chứng đi ngược lại chúng tôi.
Đọc mười trang giới thiệu không bằng nhìn một câu hỏi thật. Ba đường dưới đây mở được ngay, không cần tài khoản, không ghi lại gì.
Ba điều chúng tôi hứa
Hết ba. Không có điều thứ tư, và chỗ trống ấy là cố ý.
Gặp đi gặp lại một dạng vài trăm lần thì lần sau ngồi vào một bài khảo sát, con không cuống vì đề lạ. Đây là lời hứa dễ giữ nhất — và cũng là lời hứa khiêm tốn nhất.
Xong mỗi bài, con chọn tên của quy luật vừa dùng: “mỗi bước thêm một”, “quay đều một góc”, “đổi chỗ hai thứ”. Gọi được tên thì mới đem áp sang bài khác được; không gọi được thì mỗi bài là một lần may rủi.
Số buổi đã luyện, số bài đã làm, dạng nào con tự làm được mà không cần mở gợi ý. So với chính con tháng trước, không so với bạn nào trong lớp.
Chúng tôi đếm gì, và đếm được đến đâu
Chúng tôi đếm việc. Con làm bao nhiêu bài, bao nhiêu buổi, dạng nào con tự làm đúng mà không mở gợi ý. Chỉ vậy thôi.
Một dạng bài chỉ được ghi “con đã tự làm được” khi con đã làm ít nhất hai mươi bài của dạng ấy trong hai tháng gần đây, và bốn trong năm bài gần nhất con làm đúng mà không cần gợi ý. Đó là quy ước của chúng tôi, đặt ra để câu ấy có căn cứ chứ không phải một chuẩn nào của ngành — và công thức được in ngay trên trang kết quả để anh chị kiểm lại được.
Chưa đủ hai mươi bài thì trang kết quả ghi đúng một dòng: chưa đủ bài để nói. Trong tháng đầu, phần lớn bảng kết quả sẽ chỉ có một hai dòng. Đó là kết quả đúng, không phải chỗ còn thiếu.
Và cả môn không có một con số tổng nào. Không điểm, không phần trăm, không thứ tự, không “điểm tư duy” dưới bất cứ tên gì. Lý do rất thẳng: con số tổng nào rồi cũng bị đem đi so, và một con số duy nhất đại diện cho một đứa trẻ là thứ chúng tôi không có quyền phát ra.
Bốn việc chúng tôi không làm
Một bài đo trí tuệ thật được chuẩn hoá trên hàng nghìn trẻ, chia theo từng nhóm tuổi, rồi kiểm lại hằng năm trên hàng trăm nghìn lượt. Chúng tôi không có mẫu ấy và sẽ không có. Không có mẫu mà vẫn phát ra một con số chuẩn hoá thì con số đó là bịa, dù phần mềm tính toán có trông khoa học đến đâu.
Chúng tôi không nói con anh chị có gì đặc biệt, cũng không nói có gì đáng lo. Việc ấy thuộc về nhà chuyên môn: Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 đã đưa tâm lý lâm sàng thành chức danh phải có giấy phép hành nghề. Một cái nhãn dán sai lên đứa trẻ thì đi theo nó suốt quãng đường đi học.
Làm một bài kiểm tra cụ thể (không phải buổi luyện) thì điểm lên bảng xếp hạng chung của Gikidi, xếp theo đúng bài đó — giống cách môn Toán và Tin học đang làm, không gộp nhiều bài thành một con số “trình độ tư duy”. Ba bài Khảo sát (làm một lần để biết em mạnh ở đâu) cố ý không lên bảng, vì gộp đủ bốn kiểu nghĩ vào một điểm là đúng thứ chúng tôi vẫn tránh. Trang này từng nói môn này không có bảng xếp hạng; nay có, vì nhiều em và phụ huynh muốn có chỗ thi đua — chúng tôi ghi lại thay đổi này ở đây thay vì lặng lẽ sửa.
Mọi câu hỏi ở đây do máy sinh ra từ luật do chúng tôi viết, hình do chúng tôi vẽ. Chép lại câu hỏi của một bài đo đang được dùng để chẩn đoán trẻ ở bệnh viện là làm hỏng chính công cụ ấy cho những đứa trẻ thật sự cần nó — đó là lý do đạo đức, đứng trước cả lý do bản quyền.
Bằng chứng nói gì — kể cả phần nói ngược lại chúng tôi
Phần này dài và không dễ đọc. Chúng tôi vẫn để nó ở đây, vì một trang chỉ khoe mặt tốt là một trang quảng cáo.
- Dạy thẳng cho trẻ cách nhìn vài trường hợp riêng rồi rút ra quy luật chung thì trẻ khá lên thật ở chính loại bài đó. Kho nghiên cứu lớn nhất về việc này gom 74 thí nghiệm trên khoảng 3.600 trẻ.
- Một bản trực tuyến có trò chơi hoá của đúng chương trình ấy đã được thử ở Hungary: năm tuần, 120 nhiệm vụ, ba tầng gợi ý, nội dung gắn với bài toán lớp 3–4. Kết quả có thật nhưng nhỏ hơn hẳn bản dạy trực tiếp. Đây là tiền lệ gần nhất với thứ chúng tôi đang làm, nên chúng tôi lấy con số nhỏ hơn ấy làm kỳ vọng.
- Dạy trẻ nhìn lại cách mình vừa nghĩ — đang làm gì, làm vậy có được không, còn cách nào khác không — là một trong những cách rẻ tiền mà hiệu quả nhất theo tổng hợp của Quỹ Tài trợ Giáo dục Anh. Kèm đúng một điều kiện: phải dạy gắn với nội dung một môn học cụ thể.
Chúng tôi đọc điều kiện ấy nghiêm túc. Ít nhất bốn trong mười câu của mỗi đề đều neo vào một bài cụ thể của Toán, Tin học hoặc Tiếng Anh — không phải một tiết tư duy trôi nổi bên ngoài chương trình.
- Luyện trí nhớ làm việc — kiểu bài bắt nhớ một chuỗi rồi nhắc lại — thì trẻ giỏi lên đúng ở bài đã luyện và không lan sang việc khác. Một tổng hợp 87 công bố kết luận như vậy. Vì thế môn này không có một bài nào thuộc loại đó.
- Các tiết dạy “kỹ năng suy nghĩ” tách rời khỏi nội dung môn học có rất ít bằng chứng. Một chương trình triết học cho trẻ em thử ở 48 trường cho kết quả khả quan; thử lại ở 198 trường thì kết quả về không.
- Một chương trình tăng tốc nhận thức có tiếng khác được thử trên 53 trường và hơn 8.000 học sinh: kết quả gần như không nhúc nhích.
- Và luật chung khó chịu nhất: nghiên cứu càng chặt chẽ thì hiệu quả đo được càng nhỏ. Nghĩa là những con số đẹp nhất anh chị đọc được ở đâu đó nhiều khả năng đến từ những nghiên cứu lỏng nhất.
Chúng tôi không coi đó là chuyện của người khác. Ngay trong cây dạng bài của mình có một dạng đã bị cảnh báo trước là không nhúc nhích qua nhiều lần thử; tài liệu thiết kế ghi sẵn rằng nếu sau hai trăm lượt luyện nó vẫn không nhích thì bỏ hẳn, đừng cố cứu.
Nếu anh chị đến đây để tìm một con số
Rất nhiều phụ huynh tìm tới các bài đo trí tuệ vì một câu hỏi rất thật: con mình đang ở đâu so với lứa của nó. Chúng tôi hiểu câu hỏi ấy. Chúng tôi không trả lời được nó, và chúng tôi cũng không phát ra con số nào giả dạng câu trả lời — vì một thang điểm có mức trung bình đặt ở 100 thì trong đầu người đọc, nó lập tức thành một thứ khác.
Muốn một đánh giá thật về cách con suy nghĩ và học tập thì nên gặp chuyên gia tâm lý có chứng chỉ hành nghề. Họ có công cụ đã chuẩn hoá trên hàng nghìn trẻ, có đào tạo để đọc kết quả, và có trách nhiệm nghề nghiệp kèm theo. Đó không phải việc của một ứng dụng luyện tập, dù ứng dụng ấy có bao nhiêu bài tập đi nữa.
Còn nếu điều anh chị muốn là con ngồi xuống mười phút mỗi ngày với một bài phải nghĩ mới ra, nghĩ xong thì gọi được tên cách mình vừa nghĩ, và tháng sau nhìn lại thấy dạng bài hôm nay còn khó thì hôm ấy đã tự làm được — thì đó đúng là thứ chúng tôi làm.
Chúng tôi sẽ biết mình có đúng không bằng cách nào
Không thể đo tác dụng của một môn học bằng chính bộ đề của môn ấy — đó là vòng tròn tự khen, và đáng tiếc là cách phần lớn ứng dụng học tập vẫn đang tự chứng minh. Thước đo thật phải nằm ngoài: điểm trên lớp, đề khảo sát của trường. Và phải so với một nhóm trẻ khác cũng học một môn gì đó cùng thời lượng, chứ không so với nhóm không làm gì — vì nhóm không làm gì thì thứ ta đo được rất có thể chỉ là sự chú ý của người lớn.
Chúng tôi chưa có dữ liệu đó. Cho tới khi có, câu trả lời của chúng tôi cho câu hỏi “học cái này thì được gì” là: chúng tôi chưa đo được. Chúng tôi thà mất một khách hàng vì câu ấy còn hơn giữ được khách bằng một câu mình không chứng minh nổi.
Theo Thông tư 27/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đánh giá học sinh tiểu học phải “không so sánh học sinh này với học sinh khác, không tạo áp lực cho học sinh, giáo viên và cha mẹ học sinh”. Cả môn này được dựng quanh đúng câu đó.
Những con số ở trên lấy từ đâu?
Chúng tôi ghi nguồn để anh chị kiểm được cả hai chiều, không chỉ chiều có lợi cho mình. Tên tác giả và năm dưới đây đủ để tìm ra bài gốc.
- Klauer & Phye 2008, Review of Educational Research — 74 thí nghiệm, khoảng 3.600 trẻ: dạy tường minh cách suy luận quy nạp có hiệu quả đo được. Bản cập nhật năm 2014 gom 109 nghiên cứu.
- Molnár & Csapó 2022, Đại học Szeged — bản trực tuyến có trò chơi hoá của chính chương trình trên: 120 nhiệm vụ, năm tuần, ba tầng trợ giúp.
- Melby-Lervåg, Redick & Hulme 2016 — 87 công bố, 145 so sánh: luyện trí nhớ làm việc chỉ chuyển giao gần, không chuyển giao xa.
- Sala & Gobet 2017, 2019 — hiệu quả tỉ lệ nghịch với độ chặt chẽ của thiết kế nghiên cứu.
- Education Endowment Foundation (Anh) — bộ tổng hợp về siêu nhận thức và tự điều chỉnh; hai lần thử chương trình triết học cho trẻ em (48 trường, rồi 198 trường); chương trình tăng tốc nhận thức trên 53 trường và hơn 8.000 học sinh.
- Deci, Koestner & Ryan 1999 — 128 thí nghiệm về phần thưởng vật chất và động lực bên trong. Đây là lý do môn này không có phần thưởng nào gắn với số câu đúng.
- Hausknecht 2007 — 50 nghiên cứu trên 134.436 người: làm lại một bộ đề thì lần sau khá hơn chỉ vì đã quen đề. Đây là lý do trang kết quả luôn nói kèm rằng một phần tiến bộ là do con đã quen dạng bài.