← Bài giảng

Thứ tự thực hiện các phép tính

Cùng một dãy phép tính, làm theo thứ tự khác nhau là ra kết quả khác nhau. Nên có một quy ước chung để mọi người tính ra cùng một đáp số.

Kiến thức

Biểu thức không có dấu ngoặc: luỹ thừa trước, rồi nhân và chia, cuối cùng cộng và trừ.

Chỉ có cộng trừ, hoặc chỉ có nhân chia: làm từ trái sang phải.

Biểu thức có dấu ngoặc: làm trong ngoặc tròn ( ) trước, rồi ngoặc vuông [ ], rồi ngoặc nhọn { }.

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Tính 5 . 2³ - 18 : 3.

  1. Luỹ thừa trước: 2³ = 8.
  2. Nhân chia: 5 . 8 = 40; 18 : 3 = 6.
  3. Trừ: 40 - 6 = 34.

Đáp số: 34

Ví dụ 2: Tính 100 - [60 - (4 + 2)²].

  1. Ngoặc tròn trước: 4 + 2 = 6.
  2. Luỹ thừa: 6² = 36.
  3. Ngoặc vuông: 60 - 36 = 24.
  4. Cuối cùng: 100 - 24 = 76.

Đáp số: 76

Lưu ý khi làm bài

  • Chép đề cẩn thận, nhất là vị trí các dấu ngoặc — đặt ngoặc sai chỗ là đổi hẳn bài toán.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • Có ngoặc thì tính trong ngoặc trước tiên.
  • Không ngoặc thì: LUỸ THỪA → nhân chia → cộng trừ.
  • Cùng mức thì làm từ trái sang phải.
Luyện ngay