← Bài giảng

Các đơn vị đo diện tích

Đơn vị đo diện tích xếp thành bảng giống đơn vị độ dài, chỉ khác một điều: mỗi bậc gấp nhau 100 lần.

Kiến thức

Bảng đơn vị đo diện tích từ lớn đến bé: km², hm² (ha), dam², m², dm², cm², mm².

Hai đơn vị liền nhau gấp (hoặc kém) nhau 100 lần: 1 m² = 100 dm², 1 dm² = 100 cm².

Khi viết số đo diện tích vào bảng, mỗi đơn vị chiếm HAI chữ số.

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Đổi: 5 m² 7 dm² = … dm².

  1. 5 m² = 500 dm².
  2. 500 dm² + 7 dm² = 507 dm².

Đáp số: 507 dm²

Ví dụ 2: Đổi: 3 m² = … cm².

  1. Từ m² đến cm² là hai bậc: nhân 100 hai lần, tức nhân 10 000.
  2. 3 × 10 000 = 30 000.

Đáp số: 30 000 cm²

Lưu ý khi làm bài

  • Đếm số bậc giữa hai đơn vị: mỗi bậc thêm hai chữ số 0 khi đổi từ lớn ra bé.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • Hai đơn vị diện tích liền nhau hơn kém nhau 100 lần.
  • Vì hình vuông cạnh 1 m xếp vừa 100 hình vuông cạnh 1 dm.
  • Đây là chỗ khác hẳn đơn vị độ dài — đừng dùng nhầm bậc 10.
Luyện ngay
Bài tiếp theo: Các đơn vị đo thời gian →