← Bài giảng
Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông
Diện tích mặt bàn, sàn nhà, con tem — mỗi thứ hợp với một đơn vị đo diện tích khác nhau.
Kiến thức
Đề-xi-mét vuông (dm²) là diện tích hình vuông cạnh 1 dm; mét vuông (m²) cạnh 1 m; mi-li-mét vuông (mm²) cạnh 1 mm.
1 m² = 100 dm²; 1 dm² = 100 cm²; 1 cm² = 100 mm².
Hai đơn vị đo diện tích liền nhau hơn kém nhau 100 lần.
Ví dụ giải mẫu
Ví dụ 1: Đổi: 4 m² = … dm²; 2 dm² 5 cm² = … cm².
- 4 m² = 4 × 100 = 400 dm².
- 2 dm² = 200 cm²; 200 + 5 = 205 cm².
Đáp số: 400 dm²; 205 cm²
Ví dụ 2: Một tấm kính hình vuông cạnh 3 dm. Diện tích tấm kính bằng bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?
- Diện tích: 3 × 3 = 9 dm².
- 9 dm² = 900 cm².
Đáp số: 900 cm²
Lỗi hay gặp
- Diện tích dùng bậc 10. Đơn vị diện tích liền nhau hơn kém nhau 100 lần chứ không phải 10 lần.
- Đổi ngược chiều. Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé thì số phải TO lên, không nhỏ đi.
Lưu ý khi làm bài
- Hình vuông cạnh 1 dm = 10 cm có diện tích 10 × 10 = 100 cm² — đó là lí do đơn vị diện tích gấp 100 chứ không gấp 10.
Ghi nhớ trước khi luyện
- 1 m² = 100 dm²; 1 dm² = 100 cm²; 1 cm² = 100 mm².
- Hai đơn vị đo diện tích liền nhau hơn kém nhau 100 lần.
- Đổi từ đơn vị lớn ra đơn vị bé thì nhân, từ bé ra lớn thì chia.