← Bài giảng
Làm quen với chữ số La Mã
Trên mặt đồng hồ cổ, số được viết bằng chữ I, V, X — đó là chữ số La Mã.
Kiến thức
Ba chữ số La Mã cơ bản: I là 1, V là 5, X là 10.
Chữ số nhỏ đứng SAU chữ số lớn thì cộng thêm: VI = 6, XII = 12.
Chữ số I đứng TRƯỚC V hoặc X thì trừ đi: IV = 4, IX = 9.
Ví dụ giải mẫu
Ví dụ 1: Đọc các số La Mã: VIII, XI, XIX.
- VIII = 5 + 3 = 8.
- XI = 10 + 1 = 11.
- XIX = 10 + 9 = 19 (IX là 9).
Đáp số: 8; 11; 19
Ví dụ 2: Viết số 14 bằng chữ số La Mã.
- 14 = 10 + 4.
- 10 là X, 4 là IV.
Đáp số: XIV
Lỗi hay gặp
- Đọc sai chữ số La Mã. Chữ số nhỏ đứng TRƯỚC thì trừ (IV = 4), đứng SAU thì cộng (VI = 6).
Lưu ý khi làm bài
- Một chữ số La Mã không viết liền nhau quá ba lần: 4 là IV chứ không phải IIII.
Ghi nhớ trước khi luyện
- I là 1, V là 5, X là 10.
- Chữ nhỏ đứng TRƯỚC thì trừ (IV = 4), đứng SAU thì cộng (VI = 6).