← Bài giảng

Xác suất có điều kiện

Biết thêm một thông tin thì xác suất thay đổi: biết người được chọn là nữ, xác suất người đó đeo kính khác với khi chưa biết gì.

Kiến thức

Xác suất của A với điều kiện B: P(A | B) = P(AB)/P(B), với P(B) > 0.

Khi các kết quả đồng khả năng: P(A | B) = n(AB)/n(B) — không gian mẫu thu hẹp lại thành B.

Công thức nhân: P(AB) = P(B) · P(A | B). A, B độc lập khi và chỉ khi P(A | B) = P(A).

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Hộp có 5 bi đỏ và 3 bi xanh, lấy lần lượt hai viên không hoàn lại. Tính xác suất cả hai đều đỏ.

  1. P(lần 1 đỏ) = 5/8.
  2. Biết lần 1 đỏ: còn 4 đỏ trong 7 viên, P = 4/7.
  3. Nhân: 5/8 · 4/7 = 20/56.

Đáp số: 5/14

Lưu ý khi làm bài

  • P(A | B) và P(B | A) thường khác nhau — chú ý biến cố nào là điều kiện.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • P(A | B) = P(AB)/P(B) với P(B) > 0.
  • Công thức nhân: P(AB) = P(B)·P(A | B).
Luyện ngay
Bài tiếp theo: Công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes →