← Bài giảng

Giá trị lượng giác của góc lượng giác

Lớp 10 định nghĩa sin, cos cho góc từ 0° đến 180°. Góc lượng giác cho phép quay bao nhiêu vòng cũng được, theo cả hai chiều — nên sin, cos có nghĩa với mọi số thực.

Kiến thức

Đơn vị radian: π rad = 180°. Đổi a° sang radian: nhân với π/180; đổi radian sang độ: thay π bằng 180°.

Trên đường tròn lượng giác (tâm O, bán kính 1, chiều dương ngược chiều kim đồng hồ), điểm M biểu diễn góc α có hoành độ cos α và tung độ sin α (xem hình).

Hai góc hơn kém nhau k2π có cùng điểm biểu diễn, nên cùng giá trị lượng giác.

Dấu: sin dương ở góc phần tư I và II; cos dương ở góc phần tư I và IV; tan dương ở I và III.

OMcos αsin α1

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Đổi 150° sang radian và tính sin 150°, cos 150°.

  1. 150 · π/180 = 5π/6.
  2. Góc phần tư II: sin dương, cos âm; góc tham chiếu 30°.

Đáp số: 5π/6; sin = 1/2, cos = −√3/2

Ví dụ 2: Cho cos α = −5/13 với π < α < 3π/2. Tính sin α và tan α.

  1. sin²α = 1 − 25/169 = 144/169.
  2. Góc phần tư III: sin α < 0, nên sin α = −12/13.
  3. tan α = sin α / cos α = (−12/13) : (−5/13) = 12/5.

Đáp số: sin α = −12/13, tan α = 12/5

Lưu ý khi làm bài

  • Xác định góc phần tư TRƯỚC khi khai căn — căn chỉ cho độ lớn, dấu phải tự quyết.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • π rad = 180°; a° = a·π/180 rad.
  • Trên đường tròn lượng giác, cos là hoành độ, sin là tung độ; dấu theo góc phần tư.
  • sin²α + cos²α = 1; tan α = sin α/cos α.
Luyện ngay
Bài tiếp theo: Công thức lượng giác →