← Bài giảng
Giới hạn của hàm số
Giới hạn của hàm số tại một điểm là giá trị f(x) tiến gần khi x tiến gần điểm đó — kể cả khi tại chính điểm đó hàm số không xác định.
Kiến thức
Hàm đa thức, phân thức (mẫu khác 0 tại x₀): lim_{x→x₀} f(x) = f(x₀).
Dạng 0/0: phân tích tử và mẫu thành nhân tử, giản ước (x − x₀) rồi thay số.
Giới hạn tại vô cực của phân thức: chia cho luỹ thừa bậc cao nhất; khi x → −∞ thì √(x²) = −x.
Giới hạn một bên: x → a⁺ (x > a), x → a⁻ (x < a). Tử khác 0, mẫu dần tới 0 thì giới hạn là +∞ hoặc −∞ tuỳ dấu.
Ví dụ giải mẫu
Ví dụ 1: Tính lim_{x→2} (x² − 4)/(x − 2).
- Dạng 0/0: x² − 4 = (x − 2)(x + 2).
- Giản ước được lim (x + 2) = 4.
Đáp số: 4
Ví dụ 2: Tính lim_{x→1⁺} 3/(x − 1).
- Tử bằng 3 > 0.
- x → 1⁺ thì x − 1 dương và dần tới 0.
Đáp số: +∞
Lỗi hay gặp
- Sai dấu giới hạn một bên. Xét dấu của tử và dấu của mẫu khi x tiến gần a từ phía đề cho.
- Quên dấu khi x → -∞. x âm thì √(x²) = |x| = -x.
- Bình phương số âm ra số âm. (-2)² = 4; đặt số âm trong ngoặc khi thay vào.
- Rút gọn dạng 0/0 sai. Phân tích tử thành (x - a)(x - b), giản ước x - a rồi thay x = a vào phần còn lại.
Lưu ý khi làm bài
- Dạng 0/0 không có nghĩa giới hạn bằng 0 hay không tồn tại — phải rút gọn.
Ghi nhớ trước khi luyện
- Hàm đa thức, phân thức liên tục tại x₀ thì thay trực tiếp.
- Dạng 0/0: phân tích thành nhân tử rồi rút gọn.
- x → -∞ thì √(x²) = -x.