← Bài giảng

Hình trụ, hình nón, hình cầu

Lon nước, cái phễu, quả bóng — ba hình khối "tròn" quen thuộc. Mỗi hình có một công thức diện tích và một công thức thể tích.

Kiến thức

Hình trụ bán kính đáy r, chiều cao h: diện tích xung quanh S = 2πrh; thể tích V = πr²h.

Hình nón bán kính đáy r, chiều cao h, đường sinh l (l² = r² + h²): diện tích xung quanh S = πrl; thể tích V = πr²h / 3.

Hình cầu bán kính R: diện tích mặt cầu S = 4πR²; thể tích V = 4πR³ / 3.

Hình trụHình nónhrl

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Hình trụ có bán kính đáy 3 cm, chiều cao 5 cm. Tính diện tích xung quanh và thể tích (lấy π ≈ 3,14).

  1. S = 2 . 3,14 . 3 . 5 = 94,2 cm².
  2. V = 3,14 . 3² . 5 = 141,3 cm³.

Đáp số: S = 94,2 cm²; V = 141,3 cm³

Ví dụ 2: Hình nón có bán kính đáy 6 cm, chiều cao 8 cm. Tính đường sinh, diện tích xung quanh và thể tích (lấy π ≈ 3,14).

  1. l = √(36 + 64) = 10 cm.
  2. S = 3,14 . 6 . 10 = 188,4 cm².
  3. V = 3,14 . 6² . 8 / 3 = 301,44 cm³.

Đáp số: l = 10 cm; S = 188,4 cm²; V = 301,44 cm³

Ví dụ 3: Tính diện tích mặt cầu và thể tích hình cầu bán kính 3 cm (lấy π ≈ 3,14).

  1. S = 4 . 3,14 . 3² = 113,04 cm².
  2. V = 4 . 3,14 . 3³ / 3 = 113,04 cm³.

Đáp số: S = 113,04 cm²; V = 113,04 cm³

Lưu ý khi làm bài

  • Đề cho đường kính thì chia đôi để có bán kính trước khi thay vào công thức.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • Hình trụ: diện tích xung quanh = 2πRh — có số 2 vì chu vi đáy là 2πR.
  • Hình nón: thể tích = một phần ba diện tích đáy nhân chiều cao.
  • Hình cầu: diện tích mặt cầu = 4πR².
Luyện ngay