← Bài giảng

Xác suất theo định nghĩa cổ điển

Khi mọi kết quả đồng khả năng, xác suất chỉ là một phép chia: số kết quả thuận lợi trên số kết quả có thể.

Kiến thức

P(A) = n(A) / n(Ω), với các kết quả của Ω đồng khả năng. Luôn có 0 ≤ P(A) ≤ 1; P(∅) = 0, P(Ω) = 1.

P(Ā) = 1 − P(A). Bài "ít nhất một" thường tính nhanh hơn qua biến cố đối.

Kết quả nên viết dưới dạng phân số tối giản.

Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1: Gieo hai con xúc xắc cân đối. Tính xác suất để tổng số chấm bằng 7.

  1. n(Ω) = 36. Các cặp có tổng 7: (1; 6), (2; 5), (3; 4), (4; 3), (5; 2), (6; 1) — 6 cặp.
  2. P = 6/36.

Đáp số: 1/6

Ví dụ 2: Một hộp có 4 bi đỏ và 3 bi xanh, lấy đồng thời 2 viên. Tính xác suất để có ít nhất một viên xanh.

  1. n(Ω) = C₇² = 21. Biến cố đối "cả hai đỏ": C₄² = 6 kết quả.
  2. P = 1 − 6/21 = 15/21.

Đáp số: 5/7

Lưu ý khi làm bài

  • Dùng biến cố đối thì nhớ lấy 1 trừ ở bước cuối.

Ghi nhớ trước khi luyện

  • P(A) = n(A) / n(Ω) khi các kết quả đồng khả năng.
  • P(Ā) = 1 - P(A): bài "ít nhất một" thường tính qua biến cố đối.
  • Kết quả viết dưới dạng phân số tối giản.
Luyện ngay